.JPG)
|
Nhãn hiệu
|
Size
|
P.R
|
O.D (mm)
(±1.5%)
|
S.W(mm)
(±3.5%)
|
S.R
|
Pressure
(kPa)
|
Max load
(kg)
|
Tube
|
Đơn giá
VND/Chiếc
|
|
NAMA
(Trung Quốc)
|
23.1-26
|
12
|
1500
|
595
|
DW20
|
170
|
3655
|
TT/TL
|
20.000.000
|
|
BKT
(Ấn Độ)
|
23.1-26
|
16
|
1560
|
587
|
-
|
-
|
-
|
TL
|
22.000.000
|
Giá trên đã bao gồm thuế VAT10%, giao hàng tại Hà Nội, hàng đc giao ngay khi bên mua thanh toán100% giá trị hàng hoá ( Hàng có sẵn, giao hàng ngay)
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, giá cả, phương thức giao hàng… xin Quý khách vui lòng liên hệ
Mr. Minh: 0984 192 698
Email:info@thegioimaycongtrinh.com
Chú giải:
P.R. - Ply Rating: Lớp bố
L.I. - Load Index: Chỉ số tải
S.S. - Speed Symbol: Ký hiệu vận tốc
O.D. - Overall Diameter: Đường kính ngoài
S.W. - Section Width: Chiều rộng thân lốp
T.D. - Tread Depth: Chiều sâu ta lông
RIM - Rim Width: Chiều rộng vành
SR: Standar Rim: Vành tiêu chuẩn
TT- Tube type: Lốp có săm
TL- Tubeless: Lốp không săm